COROLLA ALTIS 2.0 V Sport

932.000.000 đ

Corolla Altis 2.0V Luxury (CVT)

889.000.000 đ

COROLLA ALTIS 1.8 G (CVT)

791.000.000 đ

COROLLA ALTIS 1.8E CVT

733.000.000 đ

COROLLA ALTIS 1.8E MT

697.000.000đ

Bảng giá trên là giá công bố chính thức của Toyota Việt Nam. Giá trên chưa bao gồm các khuyến mại, các hỗ trợ khác của đại lý Toyota Long Biên, và các phí liên quan đến đăng kiểm hay đăng ký. Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng liên hệ đại diện của Toyota Long Biên.

COROLLA ALTIS 2.0V SPORT (CVT)

An toàn tối ưu,
vận hành êm ái

905.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.987 cm3

Đăng ký lái thử Liên hệ: 0979 835 965

NGOẠI THẤT

Bản lĩnh tôn vị thế

Khả năng vận hành mạnh mẽ cho cảm giác lái tuyệt vời để luôn là người bạn đường ăn ý và đầy bản lĩnh

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4620 x 1775 x 1460
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1930 x 1485 x 1205
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1520/1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,4
Trọng lượng không tải (kg)
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1685
Dung tích bình nhiên liệu (L)
55
Dung tích khoang hành lý (L)
470
Động cơ Loại động cơ
3ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/ In-line
Dung tích xy lanh (cc)
1987
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ EFI
Loại nhiên liệu
Xăng/ Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
143/6200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
187/3600
Tốc độ tối đa
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Thể thao/ Sport
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/ EPS
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
205/55R16
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
6.8
Trong đô thị
9
Ngoài đô thị
5.6

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần

LED dạng bóng chiếu/LED projector

Đèn chiếu xa

LED dạng bóng chiếu/LED projector

Đèn chiếu sáng ban ngày

Có (LED)

Hệ thống rửa đèn

Không có/Without

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Có/With

Hệ thống nhắc nhở đèn sáng

Tự động tắt/ Auto cut

Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động

Không có/Without

Hệ thống cân bằng góc chiếu

Tự động/ Auto

Chế độ đèn chờ dẫn đường

Không có/Without

Cụm đèn sau

LED

Đèn báo phanh trên cao

LED

Đèn sương mùTrước

Có/With

Sau

Không có/Without

Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện

Có/With

Chức năng gập điện

Tự động/ Auto

Tích hợp đèn báo rẽ

Có/With

Tích hợp đèn chào mừng

Không có/Without

Màu

Cùng màu thân xe/ Body color

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Có/With

Bộ nhớ vị trí

Không có/Without

Chức năng sấy gương

Không có/Without

Chức năng chống bám nước

Không có/Without

Chức năng chống chói tự động

Không có/Without

Gạt mưaTrước

Gạt mưa tự động/ Auto wiper (rain sensor)

Chức năng sấy kính sau

Có/With

Ăng ten

In trên kính hậu

Tay nắm cửa ngoài

Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp nút bấm mở cửa thông minh) / Body color with Plating with Smart

Cánh hướng gió sau

Có/With

Chắn bùn

Không có/Without

Ống xả kép

Không có/Without
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số
Có/With
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động, tích hợp màn hình camera lùi/Electrochromic, back camera
Tay nắm cửa trong
Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With (màu)
Cửa sổ trời
Không có/Without

Chất liệu bọc ghế

Da (thể thao)/Leather (sport)

Ghế trướcLoại ghế

Loại thể thao/Sport type

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh điện 10 hướng/10 way power

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng/4 way power

Bộ nhớ vị trí

Không có/Without

Chức năng thông gió

Không có/Without

Chức năng sưởi

Không có/Without

Ghế sauHàng ghế thứ hai

Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold

Tựa tay hàng ghế sau

Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
Rèm che nắng kính sau
Có/With
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Tự động/Auto
Cửa gió sau
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Có/With
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Kết nối HDMI
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có/With
Chức năng mở cửa thông minh
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Không có/Without
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn Trước
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2
Hàng ghế sau thứ nhất
Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Rear seat 3 points ELR x 3
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With